tã lót
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng cho trẻ sơ sinh: "tã lót" chỉ các vật dụng bằng vải mềm hoặc giấy, dùng để quấn, lót cho trẻ nhỏ, giúp giữ vệ sinh và thấm hút chất thải.
- Vật liệu lót: "tã lót" cũng có thể chỉ chung các loại vải, giấy dùng để lót dưới trẻ nhằm bảo vệ nệm, giường khỏi bị ướt hoặc bẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ mua nhiều tã lót cho em bé mới sinh. (Mẹ chuẩn bị đồ dùng vệ sinh cho trẻ sơ sinh.)
- Tã lót bằng vải thường được giặt sạch và tái sử dụng. (Loại tã lót vải có thể dùng lại sau khi giặt.)
- Trong túi xách của mẹ luôn có vài cái tã lót dự phòng. (Mẹ luôn mang theo đồ lót cho trẻ để thay khi cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đóng tã lót": hành động mặc tã cho trẻ.
- Việc đóng tã lót đúng cách giúp bé không bị hăm da. (Mặc tã phù hợp bảo vệ làn da nhạy cảm của trẻ.)
"thay tã lót": thay tã mới khi tã cũ đã bẩn.
- Mẹ cần thay tã lót cho bé sau mỗi lần đi vệ sinh. (Thay tã thường xuyên giúp bé thoải mái và sạch sẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Tã (danh từ): miếng vải hoặc giấy dùng để lót cho trẻ — dạng rút gọn của "tã lót".
- Bé cần thay tã mới. (Trẻ cần được thay miếng lót mới.)
Lót (động từ/tính từ): hành động hoặc vật dụng đặt dưới để bảo vệ.
- Mẹ lót tã cho bé trước khi đi ngủ. (Mẹ đặt tã dưới người bé trước giấc ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Tã giấy: loại tã lót làm từ giấy, dùng một lần.
- Tã vải: loại tã lót làm từ vải, có thể giặt và tái sử dụng.
- Bỉm: từ mượn (từ "bim" trong tiếng Pháp) chỉ tã lót hiện đại, thường có khả năng thấm hút cao.
Thành ngữ liên quan
- Tã lót đầy giỏ: tình trạng trẻ cần thay tã thường xuyên.
- Nhà có em bé, tã lót đầy giỏ là chuyện bình thường. (Với trẻ nhỏ, việc thay tã liên tục là điều hiển nhiên.)